Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1006170493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | Lần | 2 432 400đ | 2 432 400đ | |
| 2 | 1004180493 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | Lần | 2 432 400đ | 2 432 400đ | |
| 3 | 1301270637 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | 2 421 600đ | 2 421 600đ | |
| 4 | 1301150650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 2 407 800đ | 2 407 800đ | |
| 5 | 564 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 0đ | 0đ | |
| 6 | 553 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1201900583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 8 | 582 | 08.0320.0230 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 0đ | 0đ | |
| 9 | 578 | 08.0316.0230 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 0đ | 0đ | |
| 10 | 565 | 08.0301.0230 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1006880583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 12 | 1005600583 | Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil | Lần | 2 396 200đ | 2 396 200đ | |
| 13 | 543 | 08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 0đ | 0đ | |
| 14 | 546 | 08.0281.0230 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 0đ | 0đ | |
| 15 | 577 | 08.0315.0230 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0400120551 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 17 | 0400240551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 18 | 0400230551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 19 | 0400200551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ | |
| 20 | 0400160551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay [gây tê] | Lần | 2 390 200đ | 2 390 200đ |
Hotline