Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400430811 | 14.0043.0811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1202570416 | 12.0257.0416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1202570416 | 12.0257.0416_GT | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | 0đ | 0đ | |
| 4 | 2200021352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | 68.400đ | 68.400đ | |
| 5 | 0334710416 | 03.3471.0416 | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1003030416 | 10.0303.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 7 | 693 | 10.0303.0416 | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0334710416 | 03.3471.0416_GT | Cắt thận đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1101031114 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 758 | 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1101041113 | 11.0104.1113_GT | Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 12 | 724 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | 0đ | 0đ | |
| 13 | 785 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai | 0đ | 0đ | |
| 14 | 786 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | 0đ | 0đ | |
| 15 | 816 | 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1502091041 | 15.0209.1041 | Cắt phanh lưỡi | 0đ | 0đ | |
| 17 | 696 | 10.0324.0423 | Cắt nối niệu quản | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2401691616 | HIV Ab test nhanh | Lần | 58.600đ | 58.600đ | |
| 19 | 1003680434 | 10.0368.0434_GT | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 720 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | 0đ | 0đ |
Hotline