Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1201670558 | 12.0167.0558_GT | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 787 | 12.0167.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | 0đ | 0đ | |
| 3 | 0325081049 | 03.2508.1049 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | 0đ | 0đ | |
| 4 | 2400201684 | Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc | Lần | 187.700đ | 187.700đ | |
| 5 | 695 | 10.0321.0417 | Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 776 | 12.0088.0944 | Cắt u tuyến nước bọt phụ | 0đ | 0đ | |
| 7 | 777 | 12.0089.0945 | Cắt u tuyến nước bọt mang tai | 0đ | 0đ | |
| 8 | 2101201801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | 166.200đ | 166.200đ | |
| 9 | 1202100460 | 12.0210.0460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1201090837 | 12.0109.0837 | Cắt u tiền phòng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 799 | 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1004730459 | 10.0473.0459_GT | Cắt u tá tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 790 | 12.0216.0487 | Cắt u sau phúc mạc | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1200620834 | 12.0062.0834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 0đ | 0đ | |
| 15 | 699 | 10.0360.0425 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2300351471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Lần | 139.200đ | 139.200đ | |
| 17 | 2101061800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | Lần | 136.200đ | 136.200đ | |
| 18 | 9876 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1200770834 | 12.0077.0834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 0đ | 0đ | |
| 20 | 778 | 12.0091.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm | 0đ | 0đ |
Hotline