Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 595 | 16.0044.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. | 0đ | 0đ | |
| 2 | 589 | 16.0047.1015 | Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 3 | 587 | 16.0047.1013 | Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 4 | 412 | 16.0047.1012 | Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1004170491 | Đưa thực quản ra ngoài | Lần | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 6 | 1004520491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 7 | 1004510491 | Mở bụng thăm dò | Lần | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 8 | 1005740491 | Thăm dò, sinh thiết gan | Lần | 2 683 900đ | 2 683 900đ | |
| 9 | 1603481090 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] [gây tê] | Lần | 2 663 500đ | 2 663 500đ | |
| 10 | 400 | 11.0124.0253 | Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1602761095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 12 | 1602751095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 13 | 1602741095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 14 | 1602731095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 15 | 1602721095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 16 | 1602711095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Lần | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 17 | 2803400559 | Nối gân duỗi [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 18 | 2803440559 | Gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 19 | 2803420559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ | |
| 20 | 2803380559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2 604 700đ | 2 604 700đ |
Hotline