Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400281682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Lần | 720.500đ | 720.500đ | |
| 2 | 049 | 02.0075.0081 | Chọc dò màng ngoài tim | 0đ | 0đ | |
| 3 | 071 | 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | 0đ | 0đ | |
| 4 | 099 | 13.0162.0604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | 0đ | 0đ | |
| 5 | 049 | 14.0207.0738 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc | 0đ | 0đ | |
| 6 | 052 | 15.0206.0996 | Chích áp xe sàn miệng | 0đ | 0đ | |
| 7 | 054 | 15.0207.0995 | Chích áp xe quanh Amidan | 0đ | 0đ | |
| 8 | 053 | 15.0207.0878 | Chích áp xe quanh Amidan | 0đ | 0đ | |
| 9 | 058 | 15.0304.0505 | Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1006090471 | 10.0609.0471 | Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 0đ | 0đ | |
| 11 | 104 | 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 0802340227 | 08.0234.0227 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 0đ | 0đ | |
| 13 | 2400321687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Lần | 391.500đ | 391.500đ | |
| 14 | 0802300227 | 08.0230.0227 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 2400261680 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng | Lần | 371.000đ | 371.000đ | |
| 16 | 0802520227 | 08.0252.0227 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0802640227 | 08.0264.0227 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 0đ | 0đ | |
| 18 | 0802290227 | 08.0229.0227 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 0đ | 0đ | |
| 19 | 0802730227 | 08.0273.0227 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0802310227 | 08.0231.0227 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 0đ | 0đ |
Hotline