Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005540494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | Lần | 2 816 900đ | 2 816 900đ | |
| 2 | 179 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 178 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1006800492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 5 | 1006790492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 6 | 1006870492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 7 | 1006860492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 8 | 1006850492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 9 | 1006840492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 10 | 1006830492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 11 | 1006820492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 12 | 164 | 23.0029.1473 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1006810492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] | Lần | 2 816 800đ | 2 816 800đ | |
| 14 | 1005070459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 15 | 1005060459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 16 | 1005100459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 17 | 2702060459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | 2 815 900đ | 2 815 900đ | |
| 18 | 1501340912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Lần | 2 804 100đ | 2 804 100đ | |
| 19 | 1300750668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 2 782 400đ | 2 782 400đ | |
| 20 | 2801610576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2 767 900đ | 2 767 900đ |
Hotline