Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400510804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | Lần | 680.200đ | 680.200đ | |
| 2 | 903 | 18.0167.0042 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1801730043 | 18.0173.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1801770043 | 18.0177.0043 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1400630862 | Phẫu thuật mở rộng điểm lệ | Lần | 620.000đ | 620.000đ | |
| 6 | 1602201042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | 601.000đ | 601.000đ | |
| 7 | 1401850798 | Múc nội nhãn | Lần | 599.800đ | 599.800đ | |
| 8 | 951 | 18.0208.0043 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1200841039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | 521.000đ | 521.000đ | |
| 10 | 1602341050 | Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Lần | 493.500đ | 493.500đ | |
| 11 | 1500810919 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | Lần | 489.500đ | 489.500đ | |
| 12 | 1200831040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | 481.000đ | 481.000đ | |
| 13 | 929 | 18.0235.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 14 | 932 | 18.0238.0042 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) - (Có thuốc cản quang) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1600501014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | 455.500đ | 455.500đ | |
| 16 | 1802400042 | 18.0240.0042 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 00199 | 18.0228.0041 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 440 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 19 | 946 | 18.0280.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 947 | 18.0281.0042 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) | 0đ | 0đ |
Hotline