Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1803180068 | 18.0318.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1201080824 | Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Lần | 930.200đ | 930.200đ | |
| 3 | 1803060068 | 18.0306.0068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1401710769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 897.100đ | 897.100đ | |
| 5 | 0316630769 | Khâu da mi [gây tê] | Lần | 897.100đ | 897.100đ | |
| 6 | 1401060769 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | Lần | 897.100đ | 897.100đ | |
| 7 | 1802990065 | 18.0299.0065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1803140065 | 18.0314.0065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1200910910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] | Lần | 874.800đ | 874.800đ | |
| 10 | 1803420065 | 18.0342.0065 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1803400066 | 18.0340.0066 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1803040065 | 18.0304.0065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1803030066 | 18.0303.0066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1803010065 | 18.0301.0065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1803490065 | 18.0349.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1803480065 | 18.0348.0065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 17 | 0322400914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | Lần | 852.900đ | 852.900đ | |
| 18 | 1501540914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | 852.900đ | 852.900đ | |
| 19 | 1401630796 | Rửa chất nhân tiền phòng | Lần | 830.200đ | 830.200đ | |
| 20 | 1401620796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Lần | 830.200đ | 830.200đ |
Hotline