Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401770767 | Khâu củng mạc | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 2 | 1401760771 | Khâu giác mạc [phức tạp] | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ | |
| 3 | 0321790870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] | Lần | 1.217.100đ | 1.217.100đ | |
| 4 | 0324421045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 5 | 0324431045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 6 | 0324551045 | Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 7 | 1200071045 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 8 | 0324441045 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm | Lần | 1.208.800đ | 1.208.800đ | |
| 9 | 1402420015 | 14.0242.0015 | Chụp OCT bán phần trước nhãn cầu | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1401800805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | 1.202.600đ | 1.202.600đ | |
| 11 | 1400610802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Lần | 1.130.200đ | 1.130.200đ | |
| 12 | 1400640802 | Phẫu thuật đặt ống silicon lệ quản - ống lệ mũi | Lần | 1.130.200đ | 1.130.200đ | |
| 13 | 1502141002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 14 | 1803430066 | 18.0343.0066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1501951002 | Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 16 | 1501581002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 17 | 1803220065 | 18.0322.0065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1500531002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 19 | 1803210066 | 18.0321.0066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1603061043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | 1.051.700đ | 1.051.700đ |
Hotline