Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1302220631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 3 191 500đ | 3 191 500đ | |
| 2 | 153 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | 0đ | 0đ | |
| 3 | 157 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1008430550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | Lần | 3 184 700đ | 3 184 700đ | |
| 5 | 148 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1501660978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | 3 180 600đ | 3 180 600đ | |
| 7 | 1100730534 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3 175 400đ | 3 175 400đ | |
| 8 | 89103 | K20.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1100720534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3 175 400đ | 3 175 400đ | |
| 10 | 1009420534 | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | Lần | 3 175 400đ | 3 175 400đ | |
| 11 | 1006170493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 12 | 1006160493 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 13 | 0400290493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 14 | 0400280493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 15 | 1005090493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 16 | 1004920493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 17 | 1004180493 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Lần | 3 142 500đ | 3 142 500đ | |
| 18 | 2701910451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 3 136 900đ | 3 136 900đ | |
| 19 | 1301740653 | Cắt u vú lành tính | Lần | 3 135 800đ | 3 135 800đ | |
| 20 | 1301720653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | 3 135 800đ | 3 135 800đ |
Hotline