Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1003190436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 2 | 1003170436 | Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 3 | 1003780436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 4 | 1003720436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 5 | 1003700436 | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 6 | 1004030436 | Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] | Lần | 1.475.400đ | 1.475.400đ | |
| 7 | 1200910909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] | Lần | 1.385.400đ | 1.385.400đ | |
| 8 | 1500450909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | 1.385.400đ | 1.385.400đ | |
| 9 | 1400430811 | Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL | Lần | 1.344.100đ | 1.344.100đ | |
| 10 | 1200770834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 11 | 1200690834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 12 | 1200680834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 13 | 1200620834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 14 | 1200130834 | Cắt các u nang mang | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 15 | 1200080834 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 16 | 1201100837 | Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 17 | 1201090837 | Cắt u tiền phòng | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 18 | 2800960834 | Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) | Lần | 1.322.100đ | 1.322.100đ | |
| 19 | 1400470860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK | Lần | 1.260.100đ | 1.260.100đ | |
| 20 | 1400730783 | Lấy dị vật tiền phòng | Lần | 1.244.100đ | 1.244.100đ |
Hotline