Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1700910262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Lần | 318 700đ | 318 700đ | |
| 2 | 0301300262 | Vận động trị liệu bàng quang | Lần | 318 700đ | 318 700đ | |
| 3 | 1300480640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | 313 500đ | 313 500đ | |
| 4 | 1301600606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 312 500đ | 312 500đ | |
| 5 | 1501380920 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | 310 500đ | 310 500đ | |
| 6 | 2500191758 | Chọc hút kim nhỏ mô mềm | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 7 | 2500181758 | Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 8 | 2500151758 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 9 | 2500071758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 10 | 2500131758 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 11 | 2500141758 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | Lần | 308 300đ | 308 300đ | |
| 12 | 1009880526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 13 | 1009990528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 14 | 1010030528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 15 | 1010020528 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 16 | 1009980528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 17 | 1009870526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 18 | 1009970528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 19 | 1010260526 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ | |
| 20 | 1010120526 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột tự cán] | Lần | 300 100đ | 300 100đ |
Hotline