Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1002840410 | Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] | Lần | 1.696.400đ | 1.696.400đ | |
| 2 | 1501570929 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | Lần | 1.658.900đ | 1.658.900đ | |
| 3 | 1500980929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | 1.658.900đ | 1.658.900đ | |
| 4 | 1501941001 | Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 5 | 1500861001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 6 | 1500991001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Lần | 1.646.800đ | 1.646.800đ | |
| 7 | 350 | 18.0107.0028 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 8 | 343 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 9 | 342 | 18.0115.0028 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | 0đ | 0đ | |
| 10 | 344 | 18.0103.0028 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 348 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 349 | 18.0106.0028 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | 0đ | 0đ | |
| 13 | 0316630768 | Khâu da mi [gây mê] | Lần | 1.595.200đ | 1.595.200đ | |
| 14 | 1503000955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] | Lần | 1.570.700đ | 1.570.700đ | |
| 15 | 1502900955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] | Lần | 1.570.700đ | 1.570.700đ | |
| 16 | 1501810955 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] | Lần | 1.570.700đ | 1.570.700đ | |
| 17 | 1005700624 | Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] | Lần | 1.569.000đ | 1.569.000đ | |
| 18 | 1801360039 | 18.0136.0039 | Chụp Xquang tuyến nước bọt | 0đ | 0đ | |
| 19 | 3214 | 18.0127.0028 | Chụp Xquang tại giường | 0đ | 0đ | |
| 20 | 378 | 18.0082.0028 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | 0đ | 0đ |
Hotline