Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1004760459 | Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2.277.400đ | 2.277.400đ | |
| 2 | 1004750459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | Lần | 2.277.400đ | 2.277.400đ | |
| 3 | 1004730459 | Cắt u tá tràng [gây tê] | Lần | 2.277.400đ | 2.277.400đ | |
| 4 | 0333480494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 5 | 1005580494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 6 | 1005560494 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 7 | 0333500494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 8 | 0333490494 | Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 9 | 0333650494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 10 | 1005490494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 11 | 1005510494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 12 | 0333770494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | Lần | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 13 | 119 | 01.0099.0111 | Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 14 | 120 | 01.0243.0095 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 15 | 103 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1004170491 | Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] | Lần | 2.276.100đ | 2.276.100đ | |
| 17 | 1004790491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | Lần | 2.276.100đ | 2.276.100đ | |
| 18 | 117 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1301110656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] | Lần | 2.260.800đ | 2.260.800đ | |
| 20 | 1301770593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] | Lần | 2.249.700đ | 2.249.700đ |
Hotline