Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0322450216 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 2 | 1090050218 | 10.9005.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1200901060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm | Lần | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 4 | 1200871060 | Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi | Lần | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 5 | 0325381060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | 3 397 900đ | 3 397 900đ | |
| 6 | 221 | 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1300670657 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] | Lần | 3 396 600đ | 3 396 600đ | |
| 8 | 1503000955 | Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Lần | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 9 | 1502900955 | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Lần | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 10 | 1501810955 | Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent | Lần | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 11 | 1501590965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Lần | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 12 | 241 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1203250558 | Cắt u xương, sụn [gây tê] | Lần | 3 338 600đ | 3 338 600đ | |
| 14 | 1201730558 | Cắt u xương sườn nhiều xương [gây tê] | Lần | 3 338 600đ | 3 338 600đ | |
| 15 | 1201670558 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3 338 600đ | 3 338 600đ | |
| 16 | 223 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1202890654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3 329 000đ | 3 329 000đ | |
| 18 | 1301230654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) [gây tê] | Lần | 3 329 000đ | 3 329 000đ | |
| 19 | 231 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1301490624 | 13.0149.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 0đ | 0đ |
Hotline