Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1006800492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | 3 512 900đ | 3 512 900đ | |
| 2 | 1301020678 | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | 3 504 000đ | 3 504 000đ | |
| 3 | 1200551059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3 488 600đ | 3 488 600đ | |
| 4 | 0325101059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3 488 600đ | 3 488 600đ | |
| 5 | 1203161059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm | Lần | 3 488 600đ | 3 488 600đ | |
| 6 | 1301160663 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | Lần | 3 456 900đ | 3 456 900đ | |
| 7 | 0333460663 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | 3 456 900đ | 3 456 900đ | |
| 8 | 1101061135 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1301400627 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 10 | 0330590369 | 03.3059.0369 | Khoan sọ thăm dò | 0đ | 0đ | |
| 11 | 0323100054 | 03.2310.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | 0đ | 0đ | |
| 12 | 0200990054 | 02.0099.0054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1004750459 | 10.0475.0459_GT | Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 14 | 216 | 10.0475.0459 | Khâu vùi túi thừa tá tràng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 230 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2702720473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr | Lần | 3 431 900đ | 3 431 900đ | |
| 17 | 220 | 10.0640.0486 | Khâu vết thương tụy và dẫn lưu | 0đ | 0đ | |
| 18 | 2702750473 | Phẫu thuật nội soi nối túi mật - hỗng tràng | Lần | 3 431 900đ | 3 431 900đ | |
| 19 | 0322450219 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0322450218 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | 0đ | 0đ |
Hotline