Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 542 | 08.0227.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2702951196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tụy | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 3 | 2702941196 | Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 4 | 507 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2702601196 | Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan | Lần | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 6 | 0801152046 | 08.0115.2046 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 0đ | 0đ | |
| 7 | 377 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 569 | 08.0305.0230 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 0đ | 0đ | |
| 9 | 572 | 08.0310.0230 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 0đ | 0đ | |
| 10 | 555 | 08.0291.0230 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 11 | 0400290493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] | Lần | 2.432.400đ | 2.432.400đ | |
| 12 | 0400280493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] | Lần | 2.432.400đ | 2.432.400đ | |
| 13 | 1006170493 | Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] | Lần | 2.432.400đ | 2.432.400đ | |
| 14 | 1004180493 | Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] | Lần | 2.432.400đ | 2.432.400đ | |
| 15 | 1301270637 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] | Lần | 2.421.600đ | 2.421.600đ | |
| 16 | 1301150650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | Lần | 2.407.800đ | 2.407.800đ | |
| 17 | 564 | 08.0300.0230 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 0đ | 0đ | |
| 18 | 553 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1201900583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | 2.396.200đ | 2.396.200đ | |
| 20 | 582 | 08.0320.0230 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 0đ | 0đ |
Hotline