Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300750668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 3 594 800đ | 3 594 800đ | |
| 2 | 1003030416 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 3 | 1003020416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 4 | 1003010416 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 5 | 1202570416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 6 | 1003040416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 7 | 0334710416 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3 578 400đ | 3 578 400đ | |
| 8 | 1007730548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 9 | 1007550548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 10 | 157 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 0đ | 0đ | |
| 11 | 152 | 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1009100548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 13 | 1009090548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 14 | 1009040548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 15 | 1009110548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 16 | 1009060548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 17 | 1008710548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] | Lần | 3 577 600đ | 3 577 600đ | |
| 18 | 1300170652 | Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | Lần | 3 576 400đ | 3 576 400đ | |
| 19 | 1003550421 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lần | 3 546 600đ | 3 546 600đ | |
| 20 | 1003100421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | Lần | 3 546 600đ | 3 546 600đ |
Hotline