Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2803440559 | Gỡ dính thần kinh [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 2 | 2803420559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 3 | 2803380559 | Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 4 | 405 | 14.0027.0735 | Điều trị glôcôm bằng tạo hình vùng bè (Trabeculoplasty) | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1009640559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 6 | 1009630559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 7 | 1008820559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 8 | 429 | 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1008420559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 10 | 1008400559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 11 | 615 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1008390559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 13 | 385 | 05.0009.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 | 0đ | 0đ | |
| 14 | 397 | 05.0073.0332 | Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né | 0đ | 0đ | |
| 15 | 401 | 12.0017.1174 | Điều trị các khối u sọ não và một số bệnh lý thần kinh sọ não bằng dao Gamma | 0đ | 0đ | |
| 16 | 0500260331 | 05.0026.0331 | Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTP | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1008260559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] | Lần | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 18 | 431 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trường | 0đ | 0đ | |
| 19 | 2802650653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] | Lần | 2.595.700đ | 2.595.700đ | |
| 20 | 1301720653 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú [gây tê] | Lần | 2.595.700đ | 2.595.700đ |
Hotline