Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1600721018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 369 500đ | 369 500đ | |
| 2 | 1600711018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 369 500đ | 369 500đ | |
| 3 | 0201210320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 365 100đ | 365 100đ | |
| 4 | 0338250219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 354 200đ | 354 200đ | |
| 5 | 1090050219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | 354 200đ | 354 200đ | |
| 6 | 1503010219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | 354 200đ | 354 200đ | |
| 7 | 2000810137 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | 352 100đ | 352 100đ | |
| 8 | 1302310643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | 352 300đ | 352 300đ | |
| 9 | 0203060137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 352 100đ | 352 100đ | |
| 10 | 0202940137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | Lần | 352 100đ | 352 100đ | |
| 11 | 0202590137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 352 100đ | 352 100đ | |
| 12 | 1502370928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350 500đ | 350 500đ | |
| 13 | 1502350928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350 500đ | 350 500đ | |
| 14 | 0315460735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Lần | 342 400đ | 342 400đ | |
| 15 | 1009950517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | 342 000đ | 342 000đ | |
| 16 | 1010250517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | 342 000đ | 342 000đ | |
| 17 | 0202930138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Lần | 323 500đ | 323 500đ | |
| 18 | 0203090138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 323 500đ | 323 500đ | |
| 19 | 1502271005 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 321 400đ | 321 400đ | |
| 20 | 1502261005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 321 400đ | 321 400đ |
Hotline