Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1600681031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 280.500đ | 280.500đ | |
| 2 | 1600671031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | 280.500đ | 280.500đ | |
| 3 | 1101160199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 279.500đ | 279.500đ | |
| 4 | 0702300199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279.500đ | 279.500đ | |
| 5 | 0702260199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 279.500đ | 279.500đ | |
| 6 | 0500730332 | Điều trị đau do zona bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278.900đ | 278.900đ | |
| 7 | 0500720332 | Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh phong bằng chiếu laser Hé- Né | Lần | 278.900đ | 278.900đ | |
| 8 | 0203050135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Lần | 276.500đ | 276.500đ | |
| 9 | 0202530135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | Lần | 276.500đ | 276.500đ | |
| 10 | 1502330135 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276.500đ | 276.500đ | |
| 11 | 1502320135 | Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 276.500đ | 276.500đ | |
| 12 | 0102670205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | 275.600đ | 275.600đ | |
| 13 | 2201300178 | Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) | Lần | 274.500đ | 274.500đ | |
| 14 | 0202110156 | Nong niệu đạo và đặt sonde tiểu | Lần | 273.500đ | 273.500đ | |
| 15 | 1004050156 | Nong niệu đạo | Lần | 273.500đ | 273.500đ | |
| 16 | 1090020504 | Cắt phymosis [thủ thuật] | Lần | 269.500đ | 269.500đ | |
| 17 | 0100890206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | 263.700đ | 263.700đ | |
| 18 | 1009850519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | Lần | 257.000đ | 257.000đ | |
| 19 | 1010000516 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột tự cán] | Lần | 256.600đ | 256.600đ | |
| 20 | 1009960516 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột tự cán] | Lần | 256.600đ | 256.600đ |
Hotline