Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 186 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 2 | 206 | 23.0219.1494 | Định lượng Protein (dịch chọc dò) | 0đ | 0đ | |
| 3 | 179 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 4 | 178 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 5 | 164 | 23.0029.1473 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2702060459 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng | Lần | 2.815.900đ | 2.815.900đ | |
| 7 | 1300750668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | Lần | 2.782.400đ | 2.782.400đ | |
| 8 | 0330830576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | 2.767.900đ | 2.767.900đ | |
| 9 | 1400050815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL | Lần | 2.752.600đ | 2.752.600đ | |
| 10 | 602 | 16.0051.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 11 | 2701810502 | Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật | Lần | 2.745.200đ | 2.745.200đ | |
| 12 | 414 | 16.0051.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 13 | 604 | 16.0051.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1002890400 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 15 | 1004140400 | Mở ngực thăm dò [gây tê] | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 16 | 1201660400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 17 | 1201710400 | Phẫu thuật cắt kén khí phổi [gây tê] | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 18 | 1005350455 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng | Lần | 2.705.700đ | 2.705.700đ | |
| 19 | 1600521015 | 16.0052.1015 | Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay | 0đ | 0đ | |
| 20 | 413 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 0đ | 0đ |
Hotline