Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1008960556 | Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) | Lần | 4 102 500đ | 4 102 500đ | |
| 2 | 217 | 13.0127.0637 | Nội soi buồng tử cung chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 3 | 159 | 13.0128.0636 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | 0đ | 0đ | |
| 4 | 219 | 13.0129.0636 | Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 5 | 220 | 13.0130.0636 | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung | 0đ | 0đ | |
| 6 | 223 | 15.0133.0867 | Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | 0đ | 0đ | |
| 7 | 093 | 02.0222.0152 | Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi | 0đ | 0đ | |
| 8 | 242 | 27.0385.0426 | Nội soi bàng quang cắt u | 0đ | 0đ | |
| 9 | 092 | 02.0221.0150 | Nội soi bàng quang | 0đ | 0đ | |
| 10 | 214 | 10.0644.0464 | Nối nang tụy với hỗng tràng | 0đ | 0đ | |
| 11 | 213 | 10.0643.0464 | Nối nang tụy với dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 12 | 211 | 10.0632.0481 | Nối mật ruột bên - bên | 0đ | 0đ | |
| 13 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | 0đ | 0đ | ||
| 14 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | 0đ | 0đ | ||
| 15 | 049 | 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1100751143 | Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu | Lần | 4 094 300đ | 4 094 300đ | |
| 17 | 0326430558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | 4 085 900đ | 4 085 900đ | |
| 18 | 1201730558 | Cắt u xương sườn nhiều xương | Lần | 4 085 900đ | 4 085 900đ | |
| 19 | 1203250558 | Cắt u xương, sụn | Lần | 4 085 900đ | 4 085 900đ | |
| 20 | 1201670558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | 4 085 900đ | 4 085 900đ |
Hotline