Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0400200551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 2 | 0400150551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 3 | 0400140551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 4 | 1008470551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 5 | 1009560551 | Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 6 | 1009830551 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 7 | 0702240574 | 07.0224.0574_GT | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 8 | 0400220551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 9 | 1007160551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | 3.011.900đ | 3.011.900đ | |
| 10 | 1301110656 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 3.001.800đ | 3.001.800đ | |
| 11 | 1500970960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | 2.981.800đ | 2.981.800đ | |
| 12 | 1500640960 | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái | Lần | 2.981.800đ | 2.981.800đ | |
| 13 | 1500490971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] | Lần | 2.976.800đ | 2.976.800đ | |
| 14 | 1003700436 | 10.0370.0436_GT | Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1500350971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] | Lần | 2.976.800đ | 2.976.800đ | |
| 16 | 1301770593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | 2.971.900đ | 2.971.900đ | |
| 17 | 1300440621 | Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | Lần | 2.951.800đ | 2.951.800đ | |
| 18 | 1101581112 | Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] | Lần | 2.951.300đ | 2.951.300đ | |
| 19 | 1301150650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Lần | 2.949.800đ | 2.949.800đ | |
| 20 | 1301130633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] | Lần | 2.945.200đ | 2.945.200đ |
Hotline