Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500490971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 2 | 1500360971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Lần | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 3 | 1500480971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 4 | 1500350971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | Lần | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 5 | 1500460954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | 3.209.900đ | 3.209.900đ | |
| 6 | 1500340997 | Vá nhĩ đơn thuần [gây tê] | Lần | 3.204.200đ | 3.204.200đ | |
| 7 | 1602801066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 8 | 1602791066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 9 | 1602781066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 10 | 1602771066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | 3.197.900đ | 3.197.900đ | |
| 11 | 1302240631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 3.191.500đ | 3.191.500đ | |
| 12 | 153 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | 0đ | 0đ | |
| 13 | 157 | K03.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa nội tổng hợp | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1008430550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | Lần | 3.184.700đ | 3.184.700đ | |
| 15 | 148 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 1501660978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | 3.180.600đ | 3.180.600đ | |
| 17 | 1100730534 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ | |
| 18 | 89103 | K20.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1100720534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ | |
| 20 | 1009420534 | Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] | Lần | 3.175.400đ | 3.175.400đ |
Hotline