Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1201670558 | Cắt u xương sườn 1 xương [gây tê] | Lần | 3.338.600đ | 3.338.600đ | |
| 2 | 223 | 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1202890654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung [gây tê] | Lần | 3.329.000đ | 3.329.000đ | |
| 4 | 231 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1008420559 | 10.0842.0559_GT | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 6 | 225 | 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1502141002 | 15.0214.1002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 0đ | 0đ | |
| 8 | 242 | 28.0035.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | 0đ | 0đ | |
| 9 | 1002640407 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | 3.311.900đ | 3.311.900đ | |
| 10 | 1002650407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | 3.311.900đ | 3.311.900đ | |
| 11 | 0326400407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | Lần | 3.311.900đ | 3.311.900đ | |
| 12 | 001456 | 28.0342.0559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật | 0đ | 0đ | |
| 13 | 219 | 10.0534.0465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 14 | 1007510559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ | |
| 15 | 214 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 0đ | 0đ | |
| 16 | 240 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1008260559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ | |
| 18 | 1009640559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ | |
| 19 | 1009630559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ | |
| 20 | 1008420559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | 3.302.900đ | 3.302.900đ |
Hotline