Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1003100421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 2 | 1003080421 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 3 | 1003060421 | Lấy sỏi san hô thận [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 4 | 1002990421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 5 | 1003270421 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 6 | 1003260421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 7 | 1003250421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 8 | 1003070421 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 9 | 1003090421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt [gây tê] | Lần | 3.546.600đ | 3.546.600đ | |
| 10 | 89013 | 03.0701.0245 | Laser nội mạch | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1501130970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | 3.526.900đ | 3.526.900đ | |
| 12 | 0333950492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | 3.512.900đ | 3.512.900đ | |
| 13 | 1301020678 | Phẫu thuật Manchester [gây tê] | Lần | 3.504.000đ | 3.504.000đ | |
| 14 | 1200551059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3.488.600đ | 3.488.600đ | |
| 15 | 0325101059 | Cắt u máu - bạch mạch vùng hàm mặt | Lần | 3.488.600đ | 3.488.600đ | |
| 16 | 1203161059 | Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10 cm | Lần | 3.488.600đ | 3.488.600đ | |
| 17 | 0333460663 | Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | Lần | 3.456.900đ | 3.456.900đ | |
| 18 | 1101061135 | 11.0106.1135_GT | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1301400627 | 13.0140.0627_GT | Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 0330590369 | 03.3059.0369 | Khoan sọ thăm dò | 0đ | 0đ |
Hotline