Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2701580450 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ dạ dày + cắt lách | Lần | 5 597 800đ | 5 597 800đ | |
| 2 | 2701510450 | Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày | Lần | 5 597 800đ | 5 597 800đ | |
| 3 | 2701550450 | Phẫu thuật nội soi cắt 2/3 dạ dày | Lần | 5 597 800đ | 5 597 800đ | |
| 4 | 1500170987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | Lần | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 5 | 1500160987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | Lần | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 6 | 1500210987 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Lần | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 7 | 1003750432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Lần | 5 530 400đ | 5 530 400đ | |
| 8 | 1003760432 | Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Lần | 5 530 400đ | 5 530 400đ | |
| 9 | 10.0558.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | 0đ | 0đ | ||
| 10 | 0333480494 | 03.3348.0494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1602711095 | 16.0271.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | 0đ | 0đ | |
| 12 | 2801551136 | Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 13 | 2801431136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 14 | 2801421136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 15 | 2801411136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ | Lần | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 16 | 1500850975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | Lần | 5 244 100đ | 5 244 100đ | |
| 17 | 1500900956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi | Lần | 5 244 100đ | 5 244 100đ | |
| 18 | 1300130649 | Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | Lần | 5 206 200đ | 5 206 200đ | |
| 19 | 1000010577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | 5 204 600đ | 5 204 600đ | |
| 20 | 1009550577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 5 204 600đ | 5 204 600đ |
Hotline