Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1201710400 | Phẫu thuật cắt kén khí phổi | Lần | 3.595.500đ | 3.595.500đ | |
| 2 | 1201660400 | Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | 3.595.500đ | 3.595.500đ | |
| 3 | 1002890400 | Mở ngực thăm dò, sinh thiết | Lần | 3.595.500đ | 3.595.500đ | |
| 4 | 1300750668 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 3.594.800đ | 3.594.800đ | |
| 5 | 1003030416 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 6 | 1003020416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 7 | 1003010416 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 8 | 1202570416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 9 | 1003040416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 10 | 0334710416 | Cắt thận đơn thuần [gây tê] | Lần | 3.578.400đ | 3.578.400đ | |
| 11 | 1007730548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 12 | 1007550548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 13 | 157 | 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 0đ | 0đ | |
| 14 | 152 | 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | 0đ | 0đ | |
| 15 | 1009100548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 16 | 1009090548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 17 | 1009040548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 18 | 1009110548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 19 | 1009060548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ | |
| 20 | 1008710548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] | Lần | 3.577.600đ | 3.577.600đ |
Hotline