Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1301010666 | Phẫu thuật Crossen [gây tê] | Lần | 3.670.500đ | 3.670.500đ | |
| 2 | 2702300452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 3 | 2703180452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Dor | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 4 | 2702280452 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 5 | 2703200452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Nissen | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 6 | 2703190452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Toupet | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 7 | 2703170452 | Phẫu thuật nội soi khâu hẹp lỗ thực quản + tạo hình tâm vị kiểu Lortat - Jacob | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 8 | 2702090452 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo | Lần | 3.663.800đ | 3.663.800đ | |
| 9 | 1201591063 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Lần | 3.638.600đ | 3.638.600đ | |
| 10 | 1301200616 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục [gây tê] | Lần | 3.636.100đ | 3.636.100đ | |
| 11 | 1500900956 | Phẫu thuật mở cạnh mũi [gây tê] | Lần | 3.634.300đ | 3.634.300đ | |
| 12 | 153 | 10.0669.0464 | Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu | 0đ | 0đ | |
| 13 | 141 | 10.0299.0421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | 0đ | 0đ | |
| 14 | 142 | 10.0306.0421 | Lấy sỏi san hô thận | 0đ | 0đ | |
| 15 | 145 | 10.0309.0421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | 0đ | 0đ | |
| 16 | 169 | 15.0205.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng | 0đ | 0đ | |
| 17 | 168 | 15.0204.1043 | Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng | 0đ | 0đ | |
| 18 | 148 | 10.0326.0421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | 0đ | 0đ | |
| 19 | 099 | 02.0202.0115 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1004140400 | Mở ngực thăm dò | Lần | 3.595.500đ | 3.595.500đ |
Hotline