Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 095 | 10.0987.0526 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 | 0đ | 0đ | |
| 2 | 2702240463 | Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo+ nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 3 | 161 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 0đ | 0đ | |
| 4 | 166 | 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 0đ | 0đ | |
| 5 | 2702040463 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 6 | 2702160463 | Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng+ nạo vét hạch | Lần | 3.781.900đ | 3.781.900đ | |
| 7 | 1301180595 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo [gây tê] | Lần | 3.767.500đ | 3.767.500đ | |
| 8 | 2703850426 | Nội soi bàng quang cắt u [gây tê] | Lần | 3.721.800đ | 3.721.800đ | |
| 9 | 2803240573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | 3.720.600đ | 3.720.600đ | |
| 10 | 1301130633 | Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung | Lần | 3.716.600đ | 3.716.600đ | |
| 11 | 0340640462 | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng [gây tê] | Lần | 3.692.400đ | 3.692.400đ | |
| 12 | 2702260462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng [gây tê] | Lần | 3.692.400đ | 3.692.400đ | |
| 13 | 2702250462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng [gây tê] | Lần | 3.692.400đ | 3.692.400đ | |
| 14 | 2701830462 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng [gây tê] | Lần | 3.692.400đ | 3.692.400đ | |
| 15 | 1101031114 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | 3.683.600đ | 3.683.600đ | |
| 16 | 1003690434 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu [gây tê] | Lần | 3.676.400đ | 3.676.400đ | |
| 17 | 1003680434 | Cắt nối niệu đạo sau [gây tê] | Lần | 3.676.400đ | 3.676.400đ | |
| 18 | 1003500434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | Lần | 3.676.400đ | 3.676.400đ | |
| 19 | 1003730434 | Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì [gây tê] | Lần | 3.676.400đ | 3.676.400đ | |
| 20 | 1003670434 | Cắt nối niệu đạo trước [gây tê] | Lần | 3.676.400đ | 3.676.400đ |
Hotline