Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 14.0066.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học | 0đ | 0đ | ||
| 2 | 89013 | 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá | 0đ | 0đ | |
| 3 | 0200680277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 32 900đ | 32 900đ | |
| 4 | 0100850277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | 32 900đ | 32 900đ | |
| 5 | 2100920755 | Đo nhãn áp | Lần | 31 600đ | 31 600đ | |
| 6 | 1700100236 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Lần | 30 800đ | 30 800đ | |
| 7 | 1502900955 | 15.0290.0955_GT | Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1502220898 | Khí dung mũi họng | Lần | 27 500đ | 27 500đ | |
| 9 | 0323910215 | Truyền tĩnh mạch | Lần | 25 100đ | 25 100đ | |
| 10 | 1500580899 | Làm thuốc tai | Lần | 22 000đ | 22 000đ | |
| 11 | 1502180899 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | 22 000đ | 22 000đ | |
| 12 | 0323900212 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | 15 100đ | 15 100đ | |
| 13 | 0323890212 | Tiêm bắp thịt | Lần | 15 100đ | 15 100đ | |
| 14 | 0323880212 | Tiêm dưới da | Lần | 15 100đ | 15 100đ | |
| 15 | 0323870212 | Tiêm trong da | Lần | 15 100đ | 15 100đ | |
| 16 | 2200191348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 13 600đ | 13 600đ | |
| 17 | 1402580754 | Đo khúc xạ máy | Lần | 12 700đ | 12 700đ | |
| 18 | 1400440833 | 14.0044.0833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1300010676 | 13.0001.0676_GT | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 1500840974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | Lần | 9 076 600đ | 9 076 600đ |
Hotline