Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1002600399 | Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo | Lần | 3.996.300đ | 3.996.300đ | |
| 2 | 1008630534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 3 | 1009430534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 4 | 1009420534 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 5 | 1100740534 | Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 6 | 1100730534 | Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 7 | 1100720534 | Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu | Lần | 3.994.900đ | 3.994.900đ | |
| 8 | 1005360465 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | Lần | 3.993.400đ | 3.993.400đ | |
| 9 | 1004990465 | Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên | Lần | 3.993.400đ | 3.993.400đ | |
| 10 | 157 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 0đ | 0đ | |
| 11 | 1004710465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | 3.993.400đ | 3.993.400đ | |
| 12 | 121 | 10.1003.0528 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 0đ | 0đ | |
| 13 | 122 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 0đ | 0đ | |
| 14 | 139 | 10.1016.0530 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 0đ | 0đ | |
| 15 | 153 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 0đ | 0đ | |
| 16 | 2803860574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3.964.400đ | 3.964.400đ | |
| 17 | 2803850574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3.964.400đ | 3.964.400đ | |
| 18 | 2803730574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3.964.400đ | 3.964.400đ | |
| 19 | 2803870574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân [gây tê] | Lần | 3.964.400đ | 3.964.400đ | |
| 20 | 0702210574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ [gây tê] | Lần | 3.964.400đ | 3.964.400đ |
Hotline