Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 071 | 27.0052.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 0đ | 0đ | |
| 2 | 061 | 27.0044.0358 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp | 0đ | 0đ | |
| 3 | 1502130900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | 43 100đ | 43 100đ | |
| 4 | 1502120900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 43 100đ | 43 100đ | |
| 5 | 1402590753 | Đo khúc xạ giác mạc | Lần | 41 900đ | 41 900đ | |
| 6 | 1402060730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | 41 200đ | 41 200đ | |
| 7 | 1402020785 | Lấy calci kết mạc | Lần | 40 900đ | 40 900đ | |
| 8 | 1402040075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 40 300đ | 40 300đ | |
| 9 | 1401920075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | 40 300đ | 40 300đ | |
| 10 | 1402030075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 40 300đ | 40 300đ | |
| 11 | 1090040075 | Cắt chỉ | Lần | 40 300đ | 40 300đ | |
| 12 | 1503020075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | 40 300đ | 40 300đ | |
| 13 | 2003 | 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 0đ | 0đ | |
| 14 | 0804820235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | 36 700đ | 36 700đ | |
| 15 | 0804800235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | 36 700đ | 36 700đ | |
| 16 | 0804790235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 36 700đ | 36 700đ | |
| 17 | 0804810235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | 36 700đ | 36 700đ | |
| 18 | 2100650887 | Đo phản xạ cơ bàn đạp | Lần | 34 500đ | 34 500đ | |
| 19 | 2100640885 | Đo nhĩ lượng | Lần | 34 500đ | 34 500đ | |
| 20 | 1402570848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | 33 600đ | 33 600đ |
Hotline