Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300950684 | Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng [gây tê] | Lần | 4.428.500đ | 4.428.500đ | |
| 2 | 2801600562 | Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai | Lần | 4.421.700đ | 4.421.700đ | |
| 3 | 224 | 15.0136.1005 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 0đ | 0đ | |
| 4 | 1007270553 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương cánh tay [gây tê] | Lần | 4.357.800đ | 4.357.800đ | |
| 5 | 1007730548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 6 | 1007550548 | Phẫu thuật kết hợp xương toác khớp mu (trật khớp) | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 7 | 0101180118 | 01.0118.0118 | Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy | 0đ | 0đ | |
| 8 | 1007350548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 9 | 1007340548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 10 | 1009110548 | Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 11 | 1009100548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 12 | 1009090548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 13 | 1009060548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 14 | 1009040548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 15 | 1008710548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | 4.324.900đ | 4.324.900đ | |
| 16 | 1502520129 | 15.0252.0129 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 17 | 1003490424 | Cắt cổ bàng quang [gây tê] | Lần | 4.306.900đ | 4.306.900đ | |
| 18 | 1003470424 | Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] | Lần | 4.306.900đ | 4.306.900đ | |
| 19 | 1008080577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Lần | 4.304.000đ | 4.304.000đ | |
| 20 | 239 | 27.0333.1197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | 0đ | 0đ |
Hotline