Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1200150357 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | 4.561.600đ | 4.561.600đ | |
| 2 | 084 | 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ | 0đ | 0đ | |
| 3 | 119 | 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 4 | 120 | 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 5 | 233 | 15.0237.0926 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 6 | 234 | 15.0237.0928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 7 | 230 | 15.0235.0928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 8 | 232 | 15.0236.0927 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 9 | 231 | 15.0236.0925 | Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1301200616 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục | Lần | 4.545.300đ | 4.545.300đ | |
| 11 | 1301180595 | Cắt cổ tử cung trên người bệnh đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo | Lần | 4.541.300đ | 4.541.300đ | |
| 12 | 117 | 02.0305.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | 0đ | 0đ | |
| 13 | 1501690966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng dụng cụ cắt hút | Lần | 4.535.700đ | 4.535.700đ | |
| 14 | 1501680966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Lần | 4.535.700đ | 4.535.700đ | |
| 15 | 1501700966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser | Lần | 4.535.700đ | 4.535.700đ | |
| 16 | 238 | 20.0010.0990 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán | 0đ | 0đ | |
| 17 | 235 | 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1301010666 | Phẫu thuật Crossen | Lần | 4.444.300đ | 4.444.300đ | |
| 19 | 1101061135 | Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng | Lần | 4.436.400đ | 4.436.400đ | |
| 20 | 1101071135 | Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết | Lần | 4.436.400đ | 4.436.400đ |
Hotline