Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1003670434 | Cắt nối niệu đạo trước | Lần | 4.621.100đ | 4.621.100đ | |
| 2 | 0333500494 | 03.3350.0494_GT | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 3 | 2704760542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó | Lần | 4.594.500đ | 4.594.500đ | |
| 4 | 2704700542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau | Lần | 4.594.500đ | 4.594.500đ | |
| 5 | 89013 | 22.0119.1368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 0đ | 0đ | |
| 6 | 2704740542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó | Lần | 4.594.500đ | 4.594.500đ | |
| 7 | 2704690542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước | Lần | 4.594.500đ | 4.594.500đ | |
| 8 | 2704750542 | Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó | Lần | 4.594.500đ | 4.594.500đ | |
| 9 | 1002990421 | Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 10 | 1003090421 | Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 11 | 1003270421 | Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 12 | 1003260421 | Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 13 | 1003250421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 14 | 1003100421 | Lấy sỏi bể thận ngoài xoang | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 15 | 1003080421 | Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 16 | 1003070421 | Lấy sỏi mở bể thận trong xoang | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 17 | 1003060421 | Lấy sỏi san hô thận | Lần | 4.569.100đ | 4.569.100đ | |
| 18 | 216 | 13.0025.0638 | Nội xoay thai | 0đ | 0đ | |
| 19 | 1400610802 | 14.0061.0802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không đặt ống Silicon có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | 0đ | 0đ | |
| 20 | 210 | 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non - ruột non | 0đ | 0đ |
Hotline