Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1300740686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 4.721.300đ | 4.721.300đ | |
| 2 | 1003040416 | Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 3 | 1003030416 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 4 | 1003020416 | Cắt toàn bộ thận và niệu quản | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 5 | 1003010416 | Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 6 | 0334720416 | Cắt một nửa thận | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 7 | 0334710416 | Cắt thận đơn thuần | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 8 | 1202570416 | Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Lần | 4.703.100đ | 4.703.100đ | |
| 9 | 2803860574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 10 | 2803850574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 11 | 2803730574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 12 | 0702240574 | Ghép da tự thân bằng các mảnh da lớn, dày toàn lớp da trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 13 | 2803870574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 14 | 0702230574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da mắt lưới trên người bệnh đái tháo đường | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 15 | 0702210574 | Ghép da tự thân bằng mảnh da tròn nhỏ | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 16 | 2800140574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 17 | 2800130574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] | Lần | 4.699.100đ | 4.699.100đ | |
| 18 | 2001030636 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | 4.667.800đ | 4.667.800đ | |
| 19 | 1301280636 | Nội soi buồng tử cung can thiệp | Lần | 4.667.800đ | 4.667.800đ | |
| 20 | 1301300636 | Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung | Lần | 4.667.800đ | 4.667.800đ |
Hotline