Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1200140945 | Cắt các u ác tuyến mang tai | Lần | 4.944.000đ | 4.944.000đ | |
| 2 | 1200160944 | Cắt các u ác tuyến dưới hàm | Lần | 4.944.000đ | 4.944.000đ | |
| 3 | 1005300454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 4 | 1005210454 | Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 5 | 1005310454 | Cắt đoạn trực tràng, cơ thắt trong bảo tồn cơ thắt ngoài đường tầng sinh môn | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 6 | 1005290454 | Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 7 | 0326640454 | Cắt một nửa đại tràng phải, trái | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 8 | 0333200454 | Cắt đoạn đại tràng | Lần | 4.941.100đ | 4.941.100đ | |
| 9 | 1502920957 | Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Lần | 4.936.000đ | 4.936.000đ | |
| 10 | 1003300429 | Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo | Lần | 4.886.100đ | 4.886.100đ | |
| 11 | 1003460429 | Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng | Lần | 4.886.100đ | 4.886.100đ | |
| 12 | 1202360481 | Nối mật - hỗng tràng do ung thư | Lần | 4.870.100đ | 4.870.100đ | |
| 13 | 1006340481 | Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng | Lần | 4.870.100đ | 4.870.100đ | |
| 14 | 2703270419 | Phẫu thuật nội soi cắt u sau phúc mạc | Lần | 4.781.900đ | 4.781.900đ | |
| 15 | 0340640462 | Phẫu thuật nội soi sa trực tràng | Lần | 4.747.100đ | 4.747.100đ | |
| 16 | 2702250462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng | Lần | 4.747.100đ | 4.747.100đ | |
| 17 | 2702260462 | Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng + cắt đoạn đại tràng | Lần | 4.747.100đ | 4.747.100đ | |
| 18 | 2701830462 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Lần | 4.747.100đ | 4.747.100đ | |
| 19 | 1003520425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang [gây tê] | Lần | 4.734.100đ | 4.734.100đ | |
| 20 | 1602911065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt | Lần | 4.733.900đ | 4.733.900đ |
Hotline