Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0309920868 | Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (1bên) | Lần | 216 500đ | 216 500đ | |
| 2 | 153 | 08.0367.0271 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 0đ | 0đ | |
| 3 | 118 | 08.0332.0271 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 0đ | 0đ | |
| 4 | 170 | 08.0387.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 0đ | 0đ | |
| 5 | 1501440907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | Lần | 213 900đ | 213 900đ | |
| 6 | 150 | 08.0364.0271 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 0đ | 0đ | |
| 7 | 1402770865 | Test thử nhược cơ | Lần | 197 200đ | 197 200đ | |
| 8 | 1402660865 | Đo độ sâu tiền phòng | Lần | 197 200đ | 197 200đ | |
| 9 | 0103570078 | Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu | Lần | 195 900đ | 195 900đ | |
| 10 | 0103560078 | Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp | Lần | 195 900đ | 195 900đ | |
| 11 | 142 | 08.0356.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 0đ | 0đ | |
| 12 | 151 | 08.0365.0271 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 0đ | 0đ | |
| 13 | 149 | 08.0363.0271 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 0đ | 0đ | |
| 14 | 140 | 08.0354.0271 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 0đ | 0đ | |
| 15 | 0322450216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | 194 700đ | 194 700đ | |
| 16 | 1500510216 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 194 700đ | 194 700đ | |
| 17 | 148 | 08.0362.0271 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 0đ | 0đ | |
| 18 | 1090050216 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | 194 700đ | 194 700đ | |
| 19 | 1503010216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | 194 700đ | 194 700đ | |
| 20 | 166 | 08.0383.0271 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 0đ | 0đ |
Hotline