Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1804490056 | Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X-quang tăng sáng | Lần | 8.118.100đ | 8.118.100đ | |
| 2 | 1011130398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ | Lần | 7.825.900đ | 7.825.900đ | |
| 3 | 1006300475 | Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | Lần | 7.651.700đ | 7.651.700đ | |
| 4 | 1005320460 | Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Lần | 7.639.200đ | 7.639.200đ | |
| 5 | 4005 | 10.0729.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 6 | 1202100460 | Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Lần | 7.639.200đ | 7.639.200đ | |
| 7 | 4014 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay | 0đ | 0đ | |
| 8 | 4015 | 10.0741.0556 | Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu | 0đ | 0đ | |
| 9 | 4011 | 10.0735.0548 | Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp | 0đ | 0đ | |
| 10 | 1300010676 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược [gây tê] | Lần | 7.223.900đ | 7.223.900đ | |
| 11 | 4007 | 10.0731.0556 | Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay | 0đ | 0đ | |
| 12 | 1011130398 | Phẫu thuật đặt Catheter ổ bụng để lọc màng bụng chu kỳ [gây tê] | Lần | 7.164.500đ | 7.164.500đ | |
| 13 | 1200150356 | Cắt các u ác tuyến giáp | Lần | 6.955.600đ | 6.955.600đ | |
| 14 | 1300590661 | Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn | Lần | 6.836.200đ | 6.836.200đ | |
| 15 | 1300610598 | Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung | Lần | 6.815.100đ | 6.815.100đ | |
| 16 | 2704360690 | Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi | Lần | 6.346.300đ | 6.346.300đ | |
| 17 | 1500150936 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Lần | 6.258.000đ | 6.258.000đ | |
| 18 | 1003600425 | Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang | Lần | 6.140.200đ | 6.140.200đ | |
| 19 | 1003520425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | 6.140.200đ | 6.140.200đ | |
| 20 | 1501720964 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Lần | 6.045.000đ | 6.045.000đ |
Hotline