Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1009880525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | Lần | 372.700đ | 372.700đ | |
| 2 | 1010100524 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 370.100đ | 370.100đ | |
| 3 | 1600721018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 369.500đ | 369.500đ | |
| 4 | 1600711018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | 369.500đ | 369.500đ | |
| 5 | 0201210320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Lần | 365.100đ | 365.100đ | |
| 6 | 2000810137 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | 352.100đ | 352.100đ | |
| 7 | 1302310643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Lần | 352.300đ | 352.300đ | |
| 8 | 0203060137 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Lần | 352.100đ | 352.100đ | |
| 9 | 0202940137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu | Lần | 352.100đ | 352.100đ | |
| 10 | 0202590137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 352.100đ | 352.100đ | |
| 11 | 1502370928 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350.500đ | 350.500đ | |
| 12 | 1502350928 | Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 350.500đ | 350.500đ | |
| 13 | 0315460735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên | Lần | 342.400đ | 342.400đ | |
| 14 | 1010250517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | 342.000đ | 342.000đ | |
| 15 | 0202930138 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Lần | 323.500đ | 323.500đ | |
| 16 | 0203090138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | 323.500đ | 323.500đ | |
| 17 | 1502271005 | Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | Lần | 321.400đ | 321.400đ | |
| 18 | 1502261005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | 321.400đ | 321.400đ | |
| 19 | 1700910262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Lần | 318.700đ | 318.700đ | |
| 20 | 0301300262 | Vận động trị liệu bàng quang | Lần | 318.700đ | 318.700đ |
Hotline