Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0201830100 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu | Lần | 1 158 500đ | 1 158 500đ | |
| 2 | 1502481003 | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 943 600đ | 943 600đ | |
| 3 | 1502491003 | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 943 600đ | 943 600đ | |
| 4 | 1502461003 | Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 943 600đ | 943 600đ | |
| 5 | 1502441003 | Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 943 600đ | 943 600đ | |
| 6 | 0202820318 | Nội soi can thiệp - đặt stent ống tiêu hóa | Lần | 905 800đ | 905 800đ | |
| 7 | 0301550140 | Nội soi dạ dày cầm máu | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 8 | 2000590140 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 9 | 0310570140 | Nội soi thực quản - dạ dày, tiêm cầm máu | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 10 | 2000760140 | Nội soi chích (tiêm) keo điều trị dãn tĩnh mạch phình vị | Lần | 798 300đ | 798 300đ | |
| 11 | 1502500130 | Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 793 800đ | 793 800đ | |
| 12 | 1502090996 | Cắt phanh lưỡi [gây mê] | Lần | 771 900đ | 771 900đ | |
| 13 | 1502070995 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | 771 900đ | 771 900đ | |
| 14 | 1806510088 | Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | Lần | 764 500đ | 764 500đ | |
| 15 | 1502340925 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 754 400đ | 754 400đ | |
| 16 | 1502400904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 754 400đ | 754 400đ | |
| 17 | 1501310923 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Lần | 705 500đ | 705 500đ | |
| 18 | 1501440906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 705 500đ | 705 500đ | |
| 19 | 1501430906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lần | 705 500đ | 705 500đ | |
| 20 | 0300350099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | 685 500đ | 685 500đ |
Hotline