Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1803150065 | Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi (Heli) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 2 | 1803140065 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 3 | 1803110065 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 4 | 1803250065 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 5 | 1803170065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 6 | 1803090065 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 7 | 1803040065 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 8 | 1803020065 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 9 | 1803010065 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 10 | 1802990065 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 11 | 1802970065 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 12 | 1803050065 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 13 | 1603371053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | 1 832 000đ | 1 832 000đ | |
| 14 | 0310590500 | Nội soi thực quản - dạ dày, lấy dị vật | Lần | 1 743 100đ | 1 743 100đ | |
| 15 | 0310630500 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | Lần | 1 743 100đ | 1 743 100đ | |
| 16 | 0901320119 | Lọc máu thay huyết tương | Lần | 1 734 600đ | 1 734 600đ | |
| 17 | 1802780042 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 18 | 1802310042 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 19 | 1802710042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ | |
| 20 | 1802690042 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1 732 400đ | 1 732 400đ |
Hotline