Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1803300068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Lần | 3 238 400đ | 3 238 400đ | |
| 2 | 0200410133 | Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 2 938 400đ | 2 938 400đ | |
| 3 | 2000540141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 4 | 2000560141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 5 | 0202840141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | Lần | 2 718 800đ | 2 718 800đ | |
| 6 | 0200460132 | Nội soi phế quản ống cứng [gây tê] | Lần | 2 678 400đ | 2 678 400đ | |
| 7 | 2000550496 | Nội soi mật tụy ngược dòng để cắt cơ vòng oddi dẫn lưu mật hoặc lấy sỏi đường mật tụy | Lần | 2 522 400đ | 2 522 400đ | |
| 8 | 0202660157 | Nội soi can thiệp - nong thực quản bằng bóng | Lần | 2 373 500đ | 2 373 500đ | |
| 9 | 0101870118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 10 | 0101860118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 11 | 0101790118 | Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 12 | 0200540118 | Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 13 | 0101170118 | Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 14 | 0101080118 | Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 15 | 0101180118 | Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 16 | 0101160118 | Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 17 | 0101100118 | Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy | Lần | 2 310 600đ | 2 310 600đ | |
| 18 | 1803490065 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 19 | 1803220065 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ | |
| 20 | 1803600065 | Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) | Lần | 2 250 800đ | 2 250 800đ |
Hotline