Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501410916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | 139.000đ | 139.000đ | |
| 2 | 1501400916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | 139.000đ | 139.000đ | |
| 3 | 2100291775 | Ghi điện cơ | Lần | 135.300đ | 135.300đ | |
| 4 | 0102031775 | Ghi điện cơ cấp cứu | Lần | 135.300đ | 135.300đ | |
| 5 | 1402520801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | 130.900đ | 130.900đ | |
| 6 | 1500520993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | 126.500đ | 126.500đ | |
| 7 | 1603351022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 110.800đ | 110.800đ | |
| 8 | 1602041025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 110.600đ | 110.600đ | |
| 9 | 2100680888 | Đo sức cản của mũi | Lần | 101.500đ | 101.500đ | |
| 10 | 1402140778 | Bóc giả mạc | Lần | 99.400đ | 99.400đ | |
| 11 | 1402130778 | Bóc sợi giác mạc | Lần | 99.400đ | 99.400đ | |
| 12 | 0301780211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 92.400đ | 92.400đ | |
| 13 | 1402070738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | 85.500đ | 85.500đ | |
| 14 | 1401670738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | 85.500đ | 85.500đ | |
| 15 | 0801202046 | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | Lần | 85.300đ | 85.300đ | |
| 16 | 0801192046 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | Lần | 85.300đ | 85.300đ | |
| 17 | 0801152046 | Điện mãng châm điều trị béo phì | Lần | 85.300đ | 85.300đ | |
| 18 | 1402560843 | Đo sắc giác | Lần | 80.600đ | 80.600đ | |
| 19 | 1300110707 | 13.0011.0707_GT | Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | 0đ | 0đ | |
| 20 | 734 | 28.0125.1087 | Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên | 0đ | 0đ |
Hotline