Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1803580066 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 2 | 1803540066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 3 | 1803520066 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 4 | 1803450066 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 5 | 1803430066 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 6 | 1803400066 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 7 | 1803380066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 8 | 1803360066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 9 | 1803340066 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 10 | 1803260066 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 11 | 1807000066 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 12 | 1802960066 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 13 | 1803640066 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 14 | 1803240066 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 15 | 1803130066 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 16 | 1803100066 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 17 | 1803030066 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 18 | 1803000066 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 19 | 1802980066 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ | |
| 20 | 1803210066 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1 341 500đ | 1 341 500đ |
Hotline