Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0500060329 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | Lần | 399.000đ | 399.000đ | |
| 2 | 0500100329 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | Lần | 399.000đ | 399.000đ | |
| 3 | 0500090329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | Lần | 399.000đ | 399.000đ | |
| 4 | 0500050329 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | Lần | 399.000đ | 399.000đ | |
| 5 | 2500291751 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết | Lần | 388.800đ | 388.800đ | |
| 6 | 1100571159 | Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng | Lần | 385.400đ | 385.400đ | |
| 7 | 1101181159 | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | Lần | 385.400đ | 385.400đ | |
| 8 | 1101011159 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 48h điều trị vết thương, vết bỏng | Lần | 385.400đ | 385.400đ | |
| 9 | 0500510324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Lần | 380.200đ | 380.200đ | |
| 10 | 1009900530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379.600đ | 379.600đ | |
| 11 | 1009860530 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột tự cán] | Lần | 379.600đ | 379.600đ | |
| 12 | 1010160530 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379.600đ | 379.600đ | |
| 13 | 1009940530 | Nắn, bó bột cột sống [bột tự cán] | Lần | 379.600đ | 379.600đ | |
| 14 | 1010140530 | Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi [bột tự cán] | Lần | 379.600đ | 379.600đ | |
| 15 | 0500530176 | Sinh thiết móng | Lần | 377.000đ | 377.000đ | |
| 16 | 1300490635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | 376.500đ | 376.500đ | |
| 17 | 1009970527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372.700đ | 372.700đ | |
| 18 | 1010030527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | Lần | 372.700đ | 372.700đ | |
| 19 | 1009870525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | Lần | 372.700đ | 372.700đ | |
| 20 | 1009980527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | 372.700đ | 372.700đ |
Hotline