Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 301944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | 229 200đ | 229 200đ | |
| 2 | 301938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | 269 200đ | 269 200đ | |
| 3 | 301932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 301 600đ | 301 600đ | |
| 4 | 301928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | 341 800đ | 341 800đ | |
| 5 | 301917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 222 300đ | 222 300đ | |
| 6 | 291944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 229 200đ | 229 200đ | |
| 7 | 291938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 269 200đ | 269 200đ | |
| 8 | 291932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 301 600đ | 301 600đ | |
| 9 | 291928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 341 800đ | 341 800đ | |
| 10 | 291917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 222 300đ | 222 300đ | |
| 11 | 281944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 229 200đ | 229 200đ | |
| 12 | 281938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 269 200đ | 269 200đ | |
| 13 | 281932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 301 600đ | 301 600đ | |
| 14 | 281928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 341 800đ | 341 800đ | |
| 15 | 281917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | 222 300đ | 222 300đ | |
| 16 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | Khám Răng hàm mặt | 45 000đ | 45 000đ | |
| 17 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | Khám Tai mũi họng | 45 000đ | 45 000đ | |
| 18 | 14.1897 | Khám Mắt | Khám Mắt | 45 000đ | 45 000đ | |
| 19 | 4003 | Cháo bình thường - Loại 200ml | Cháo bình thường - Loại 200ml | 10 000đ | 0đ | |
| 20 | 4004 | Cháo sonde - Loại 200ml | Cháo sonde - Loại 200ml | 12 000đ | 0đ |
Hotline