Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1401710769 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | 897 100đ | 897 100đ | |
| 2 | 2801591044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính➠ vành tai | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính➠ vành tai | 771 000đ | 771 000đ | |
| 3 | 1602981009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy➠ xương hàm | Cố định tạm thời sơ cứu gãy➠ xương hàm | 414 400đ | 414 400đ | |
| 4 | 1502070995 | Trích áp xe quanh Amidan | Trích áp xe quanh Amidan | 771 900đ | 771 900đ | |
| 5 | 1401650823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Phẫu thuật mộng đơn thuần | 960 200đ | 960 200đ | |
| 6 | 1602911065 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương➠ vùng hàm mặt | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương➠ vùng hàm mặt | 4 733 900đ | 4 733 900đ | |
| 7 | 1400510804 | Mở bao sau bằng phẫu thuật | Mở bao sau bằng phẫu thuật | 680 200đ | 680 200đ | |
| 8 | 0317030075 | Cắt chỉ khâu da | Cắt chỉ khâu da | 40 300đ | 40 300đ | |
| 9 | 2201211369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại➠ vi (bằng máy đếm laser) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại➠ vi (bằng máy đếm laser) | 49 700đ | 49 700đ | |
| 10 | 1402180849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Soi đáy mắt trực tiếp | 60 000đ | 60 000đ | |
| 11 | 1501361005 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | 321 400đ | 321 400đ | |
| 12 | 1400250735 | Điều trị glôcôm bằng laser mống➠ mắt chu biên | Điều trị glôcôm bằng laser mống➠ mắt chu biên | 342 400đ | 342 400đ | |
| 13 | 1401880792 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi -➠ gây tê] | 1 188 600đ | 1 188 600đ | |
| 14 | 1201610874 | Cắt polyp ống tai | Cắt polyp ống tai [gây tê] | 2 122 100đ | 2 122 100đ | |
| 15 | 1200690834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính trên 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính trên 3 cm | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 16 | 1500430874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài➠ [gây mê] | 2 122 100đ | 2 122 100đ | |
| 17 | 1602321017 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415 500đ | 415 500đ | |
| 18 | 1500730973 | Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch➠ não tủy ở mũi | Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch➠ não tủy ở mũi | 7 677 800đ | 7 677 800đ | |
| 19 | 1200920910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm [gây tê] | 874 800đ | 874 800đ | |
| 20 | 1601991028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm trên | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch hàm trên | 398 600đ | 398 600đ |
Hotline