Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0103370195 | Lọc máu cấp cứu ở người bệnh có mở thông động tĩnh mạch (FAV) | Lần | 1.607.000đ | 1.607.000đ | |
| 2 | 1501370931 | Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] | Lần | 1.601.900đ | 1.601.900đ | |
| 3 | 0309970931 | Nội soi mũi, họng có sinh thiết [gây mê] | Lần | 1.601.900đ | 1.601.900đ | |
| 4 | 1400950776 | laser điều trị u máu mi, kết mạc, hốc mắt | Lần | 1.529.000đ | 1.529.000đ | |
| 5 | 0101060128 | Nội soi khí phế quản cấp cứu | Lần | 1.508.100đ | 1.508.100đ | |
| 6 | 1802320043 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 7 | 1802340043 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 8 | 1803320066 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1.341.500đ | 1.341.500đ | |
| 9 | 1803080066 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1.341.500đ | 1.341.500đ | |
| 10 | 1803160066 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 1.341.500đ | 1.341.500đ | |
| 11 | 1501980105 | Nội soi nong hẹp thực quản có stent | Lần | 1.238.400đ | 1.238.400đ | |
| 12 | 1502540131 | Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Lần | 1.204.300đ | 1.204.300đ | |
| 13 | 2000780145 | Nội soi siêu âm trực tràng | Lần | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 14 | 0202910145 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên | Lần | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 15 | 0310450145 | Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bào | Lần | 1.196.400đ | 1.196.400đ | |
| 16 | 0201830100 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu | Lần | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 17 | 1502481003 | Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | 943.600đ | 943.600đ | |
| 18 | 1502491003 | Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Lần | 943.600đ | 943.600đ | |
| 19 | 1502461003 | Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | 943.600đ | 943.600đ | |
| 20 | 1502441003 | Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Lần | 943.600đ | 943.600đ |
Hotline