Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1501060969 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn➠ mũi dưới | 4 211 900đ | 4 211 900đ | |
| 2 | 1801490040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chụp CLVT sọ não không tiêm➠ thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | 550 100đ | 550 100đ | |
| 3 | 1200970836 | Cắt u mi cả bề dày không vá | Cắt u mi cả bề dày không vá | 812 100đ | 812 100đ | |
| 4 | 1603481089 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] | 3 317 300đ | 3 317 300đ | |
| 5 | 1502200206 | Thay canuyn | Thay canuyn | 263 700đ | 263 700đ | |
| 6 | 1500110950 | Phẫu thuật giảm áp dây VII | Phẫu thuật giảm áp dây VII | 7 551 300đ | 7 551 300đ | |
| 7 | 1501420868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu [1 bên] | 216 500đ | 216 500đ | |
| 8 | 1603481091 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ một bên] | 3 081 600đ | 3 081 600đ | |
| 9 | 1401880791 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi -➠ gây tê ] | 935 200đ | 935 200đ | |
| 10 | 1500310881 | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con | Chỉnh hình tai giữa có tái tạo➠ chuỗi xương con | 6 641 000đ | 6 641 000đ | |
| 11 | 2302061596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng➠ máy tự động) | 28 600đ | 28 600đ | |
| 12 | 1800720029 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2➠ phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 13 | 1501581002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau➠ nạo VA (gây mê) | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 14 | 1602950576 | Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức | Phẫu thuật điều trị vết thương➠ phần mềm vùng hàm mặt có thiếu➠ hổng tổ chức | 2 767 900đ | 2 767 900đ | |
| 15 | 2801431136 | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ | Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành➠ tai bằng vạt tại chỗ | 5 363 900đ | 5 363 900đ | |
| 16 | 1402150505 | Rạch áp xe mi | Rạch áp xe mi | 218 500đ | 218 500đ | |
| 17 | 1800730028 | Chụp X-quang Hirtz | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1➠ phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 18 | 1501590965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ➠ họng/hố lưỡi thanh thiệt | 3 340 900đ | 3 340 900đ | |
| 19 | 1501660978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh➠ quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u➠ hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | 3 180 600đ | 3 180 600đ | |
| 20 | 1401870791 | Phẫu thuật quặm | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | 935 200đ | 935 200đ |
Hotline