Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1602741095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp➠ bằng chỉ thép | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp➠ bằng chỉ thép | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 2 | 1500850975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt➠ bỏ u nhày xoang | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt➠ bỏ u nhày xoang | 5 244 100đ | 5 244 100đ | |
| 3 | 1401850798 | Múc nội nhãn | Múc nội nhãn | 599 800đ | 599 800đ | |
| 4 | 1402400845 | Siêu âm mắt | Siêu âm mắt | 69 700đ | 69 700đ | |
| 5 | 2300301472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 16 800đ | 16 800đ | |
| 6 | 1500350971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | 3 209 900đ | 3 209 900đ | |
| 7 | 1600501013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861 000đ | 861 000đ | |
| 8 | 1602791066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | 3 197 900đ | 3 197 900đ | |
| 9 | 1800680028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng➠ [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 10 | 1402580754 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12 700đ | 12 700đ | |
| 11 | 1401880795 | Phẫu thuật quặm tái phát | Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi -➠ gây tê ] | 1 387 000đ | 1 387 000đ | |
| 12 | 1500420911 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống➠ tai ngoài | 4 058 900đ | 4 058 900đ | |
| 13 | 1500861001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u➠ nang sàn mũi | 1 646 800đ | 1 646 800đ | |
| 14 | 1402700750 | Chụp bản đồ giác mạc | Chụp bản đồ giác mạc | 145 500đ | 145 500đ | |
| 15 | 1600501015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991 000đ | 991 000đ | |
| 16 | 1502340927 | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | Nội soi thực quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] | 255 500đ | 255 500đ | |
| 17 | 1800750028 | Chụp X-quang xương chính mũi➠ nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang xương chính mũi➠ nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1➠ phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 18 | 1602021028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc➠ lệch có cắt thân chia chân răng | 398 600đ | 398 600đ | |
| 19 | 1501680966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính➠ thanh quản (papiloma, kén hơi➠ thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | 4 535 700đ | 4 535 700đ | |
| 20 | 1800720028 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1➠ phim] | 73 300đ | 73 300đ |
Hotline