Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400470860 | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK | Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL➠ có hoặc không cắt DK | 1 260 100đ | 1 260 100đ | |
| 2 | 1500910961 | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | 9 611 800đ | 9 611 800đ | |
| 3 | 2200191348 | Thời gian máu chảy phương pháp➠ Duke | Thời gian máu chảy phương pháp➠ Duke | 13 600đ | 13 600đ | |
| 4 | 1500050986 | Phẫu thuật mở túi nội dịch | Phẫu thuật mở túi nội dịch | 5 530 000đ | 5 530 000đ | |
| 5 | 1501410916 | Nhét bấc mũi trước | Nhét bấc mũi trước | 139 000đ | 139 000đ | |
| 6 | 1502130900 | Lấy dị vật hạ họng | Lấy dị vật hạ họng | 43 100đ | 43 100đ | |
| 7 | 1402930002 | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | 90 300đ | 90 300đ | |
| 8 | 1602881068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ vít neo chặn cố định 2 hàm | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ vít neo chặn cố định 2 hàm | 2 897 900đ | 2 897 900đ | |
| 9 | 1401670738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Cắt bỏ chắp có bọc | 85 500đ | 85 500đ | |
| 10 | 1602031026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Nhổ răng vĩnh viễn | 239 500đ | 239 500đ | |
| 11 | 1800830028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số➠ hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 12 | 1401870792 | Phẫu thuật quặm | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | 1 188 600đ | 1 188 600đ | |
| 13 | 1503600977 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ plasma (gây mê) | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng➠ plasma (gây mê) | 4 003 900đ | 4 003 900đ | |
| 14 | 1602181041 | Phẫu thuật cắt phanh má | Phẫu thuật cắt phanh má | 344 200đ | 344 200đ | |
| 15 | 1400610802 | Nối thông lệ mũi có hoặc không➠ đặt ống silicon có hoặc không áp➠ thuốc chống chuyển hóa | Nối thông lệ mũi có hoặc không➠ đặt ống silicon có hoặc không áp➠ thuốc chống chuyển hóa | 1 130 200đ | 1 130 200đ | |
| 16 | 1200620834 | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | Cắt u sắc tố vùng hàm mặt | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 17 | 1401770767 | Khâu củng mạc | Khâu củng mạc | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 18 | 1501420869 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm➠ máu [2 bên] | 286 500đ | 286 500đ | |
| 19 | 1602481069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I➠ bằng nẹp vít hợp kim | 3 297 900đ | 3 297 900đ | |
| 20 | 2700070969 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi➠ dưới | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn mũi➠ dưới | 4 211 900đ | 4 211 900đ |
Hotline