Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1500590908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70 300đ | 70 300đ | |
| 2 | 1501340912 | Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương | Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương [gây mê] | 2 804 100đ | 2 804 100đ | |
| 3 | 1503020075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40 300đ | 40 300đ | |
| 4 | 1500490971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông➠ khí màng nhĩ | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông➠ khí màng nhĩ | 3 209 900đ | 3 209 900đ | |
| 5 | 2100920755 | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31 600đ | 31 600đ | |
| 6 | 1401620796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết,➠ mủ, hóa chất...) | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết,➠ mủ, hóa chất...) | 830 200đ | 830 200đ | |
| 7 | 1602861068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng➠ cung cố định 2 hàm | 2 897 900đ | 2 897 900đ | |
| 8 | 1500560882 | Chọc hút dịch vành tai | Chọc hút dịch vành tai | 64 300đ | 64 300đ | |
| 9 | 1200680834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường➠ kính dưới 3 cm | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 10 | 1603371053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến➠ muộn có gây tê | 1 832 000đ | 1 832 000đ | |
| 11 | 1500540902 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây➠ mê] | 530 700đ | 530 700đ | |
| 12 | 1500460954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ➠ [gây mê] | 3 209 900đ | 3 209 900đ | |
| 13 | 1200770834 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Cắt u môi lành tính có tạo hình | 1 322 100đ | 1 322 100đ | |
| 14 | 1200701039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm | Cắt nang răng đường kính dưới 2➠ cm | 521 000đ | 521 000đ | |
| 15 | 1501130970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách➠ ngăn mũi | 3 526 900đ | 3 526 900đ | |
| 16 | 2000080932 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng➠ có sinh thiết | 545 500đ | 545 500đ | |
| 17 | 1401250829 | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | Phẫu thuật tạo hình nếp mi | 930 200đ | 930 200đ | |
| 18 | 1602761095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp➠ bằng nẹp vít tự tiêu | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 19 | 1502141002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng | Khâu phục hồi tổn thương đơn➠ giản miệng, họng | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 20 | 1502520930 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị➠ vật gây tê/gây mê [gây tê] | 757 600đ | 757 600đ |
Hotline