Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0200440883 | Nội soi phế quản ống cứng cắt u trong lòng khí, phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 7.740.800đ | 7.740.800đ | |
| 2 | 0323130054 | Nong mạch/đặt stent mạch các loại | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 3 | 0323100054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 4 | 0200990054 | Khoan các tổn thương vôi hóa ở động mạch | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 5 | 0323000054 | Đặt stent động mạch cảnh | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 6 | 0322990054 | Đặt stent động mạch vành | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 7 | 0201020054 | Nong và đặt stent các động mạch khác | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 8 | 0200840054 | Đặt coil bít ống động mạch | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 9 | 0200810054 | Đặt bóng đối xung động mạch chủ | Lần | 7.118.100đ | 7.118.100đ | |
| 10 | 2702130457 | Phẫu thuật nội soi Điều trị Megacolon (phẫu thuật Soave đường hậu môn một thì) | Lần | 4.663.800đ | 4.663.800đ | |
| 11 | 1502520129 | Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | 3.308.100đ | 3.308.100đ | |
| 12 | 1803060068 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2-1.5T) | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 13 | 1803180068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 14 | 1803070068 | Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 15 | 1803650068 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng (1.5T) | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 16 | 1803300068 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 17 | 0200410133 | Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần | Lần | 2.938.400đ | 2.938.400đ | |
| 18 | 2000540141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để chẩn đoán bệnh lý đường mật tụy | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 19 | 2000560141 | Nội soi mật tụy ngược dòng để đặt Stent đường mật tụy | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ | |
| 20 | 0202840141 | Nội soi mật tụy ngược dòng can thiệp - cắt cơ oddi | Lần | 2.718.800đ | 2.718.800đ |
Hotline