Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1602691068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm➠ dưới bằng nẹp vít hợp kim | 2 897 900đ | 2 897 900đ | |
| 2 | 1602721095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò➠ má bằng nẹp vít hợp kim | 2 636 500đ | 2 636 500đ | |
| 3 | 1500500994 | Trích rạch màng nhĩ | Trích rạch màng nhĩ | 69 300đ | 69 300đ | |
| 4 | 2801660979 | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) | Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây➠ thần kinh VII (đoạn ngoài sọ) | 8 512 000đ | 8 512 000đ | |
| 5 | 2300751494 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | 22 400đ | 22 400đ | |
| 6 | 1400050815 | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL | Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy➠ tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc➠ không đặt IOL | 2 752 600đ | 2 752 600đ | |
| 7 | 1800800028 | Chụp X-quang khớp thái dương➠ hàm | Chụp X-quang khớp thái dương➠ hàm [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 8 | 1501290921 | Nội soi chọc thông xoang➠ trán/xoang bướm | Nội soi chọc thông xoang➠ trán/xoang bướm | 310 500đ | 310 500đ | |
| 9 | 1601971036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369 500đ | 369 500đ | |
| 10 | 1500580899 | Làm thuốc tai | Làm thuốc tai | 22 000đ | 22 000đ | |
| 11 | 1500170987 | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm tắc tĩnh mạch bên | Phẫu thuật tai xương chũm trong➠ viêm tắc tĩnh mạch bên | 5 537 100đ | 5 537 100đ | |
| 12 | 1500531002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | 1 075 700đ | 1 075 700đ | |
| 13 | 1500460872 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ➠ [gây tê] | 580 400đ | 580 400đ | |
| 14 | 2300581487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30 200đ | 30 200đ | |
| 15 | 2801610576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết➠ thương vùng mặt cổ | Phẫu thuật khâu đơn giản vết➠ thương vùng mặt cổ | 2 767 900đ | 2 767 900đ | |
| 16 | 1600611011 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | 987 500đ | 987 500đ | |
| 17 | 1500450909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai,➠ u bã đậu dái tai [gây mê] | 1 385 400đ | 1 385 400đ | |
| 18 | 1501510937 | Phẫu thuật cắt u Amidan | Phẫu thuật cắt u Amidan [dao➠ điện] | 1 761 400đ | 1 761 400đ | |
| 19 | 1402670750 | Đo độ dày giác mạc | Đo độ dày giác mạc | 145 500đ | 145 500đ | |
| 20 | 1402070738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi;➠ trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi;➠ trích áp xe mi, kết mạc | 85 500đ | 85 500đ |
Hotline