Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1400840836 | Cắt u mi cả bề dày không ghép | Cắt u mi cả bề dày không ghép | 812 100đ | 812 100đ | |
| 2 | 1201591063 | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | 3 638 600đ | 3 638 600đ | |
| 3 | 1402440015 | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | Chụp đáy mắt không huỳnh quang | 222 300đ | 222 300đ | |
| 4 | 2000130933 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi tai mũi họng | 116 100đ | 116 100đ | |
| 5 | 1600501012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ➠ thống ống tủy bằng Gutta percha➠ nguội [răng số 4, 5] | 631 000đ | 631 000đ | |
| 6 | 1501400916 | Nhét bấc mũi sau | Nhét bấc mũi sau | 139 000đ | 139 000đ | |
| 7 | 1801210029 | Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng,➠ nghiêng [số hóa 2 phim] | 105 300đ | 105 300đ | |
| 8 | 1401690738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Trích dẫn lưu túi lệ | 85 500đ | 85 500đ | |
| 9 | 1501540914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí➠ quản | 852 900đ | 852 900đ | |
| 10 | 1800820028 | Chụp X-quang răng cánh cắn➠ (Bite wing) | Chụp X-quang răng cánh cắn➠ (Bite wing) [số hóa 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 11 | 2200021352 | Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động | Thời gian prothrombin (PT:➠ Prothrombin Time), (Các tên➠ khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin)➠ bằng máy bán tự động | 68 400đ | 68 400đ | |
| 12 | 1501550958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Phẫu thuật nạo VA nội soi | 3 045 800đ | 3 045 800đ | |
| 13 | 1401580851 | Tiêm nội nhãn | Tiêm nội nhãn | 245 100đ | 245 100đ | |
| 14 | 1200920909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt➠ đường kính dưới 5 cm [gây mê] | 1 385 400đ | 1 385 400đ | |
| 15 | 1501340913 | Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương | Nâng xương chính mũi sau chấn➠ thương [gây tê] | 1 326 200đ | 1 326 200đ | |
| 16 | 1400440833 | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL | Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài➠ bao có hoặc không đặt IOL | 1 722 100đ | 1 722 100đ | |
| 17 | 1602381029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46 600đ | 46 600đ | |
| 18 | 1801190028 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa➠ 1 phim] | 73 300đ | 73 300đ | |
| 19 | 1401760771 | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc [phức tạp] | 1 244 100đ | 1 244 100đ | |
| 20 | 1800840028 | Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) | Chụp X-quang phim cắn➠ (Occlusal) | 73 300đ | 73 300đ |
Hotline