Bảng giá dịch vụ
Lưu ý: Bảng giá dưới đây dùng để tham khảo. Giá dịch vụ thực tế có thể sẽ khác phụ thuộc vào thời điểm cập nhật bảng giá, chương trình áp dụng. Quý khách gọi hotline 0280 386 7282 để biết thêm chi tiết
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1806940068 | Chụp cộng hưởng từ tim sử dụng chất gắng sức đánh giá tưới máu cơ tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 3.238.400đ | 3.238.400đ | |
| 2 | 1202030491 | Mở thông dạ dày ra da do ung thư | Lần | 2.683.900đ | 2.683.900đ | |
| 3 | 1503670924 | Nội soi đường hô hấp và tiêu hóa trên | Lần | 2.332.600đ | 2.332.600đ | |
| 4 | 1806990065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh [có chất tương phản] | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 5 | 1803310065 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) [có chất tương phản] | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 6 | 1807010065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) [có chất tương phản] | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 7 | 1806980065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 8 | 1806970065 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 9 | 1806950065 | Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản | Lần | 2.250.800đ | 2.250.800đ | |
| 10 | 1801760042 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 11 | 1801700042 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 1.732.400đ | 1.732.400đ | |
| 12 | 1801650043 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 13 | 1802770043 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 14 | 1802740043 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 15 | 1802720043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 16 | 1802700043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 17 | 1802680043 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 18 | 1801770043 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 19 | 1801740043 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ | |
| 20 | 1801760043 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1.486.800đ | 1.486.800đ |
Hotline